in the meantime

in the meantime

I will read a book in the meantime.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)
"in the meantime" một cụm từ cố định, dùng để chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc trong lúc chờ đợi một điều đó xảy ra. mang nghĩa "trong lúc chờ đợi", "trong thời gian đó" hoặc "trong khi đó".

dụ sử dụng
  • I will finish my homework. In the meantime, you can watch TV.
    (Tôi sẽ làm xong bài tập. Trong lúc chờ đợi, bạn có thể xem TV.)

  • The police were notified in the meantime while the suspect was being questioned.
    (Cảnh sát đã được thông báo trong thời gian đó trong khi nghi phạm đang bị thẩm vấn.)

  • He was attentive to his other interests in the meantime.
    (Anh ấy chú tâm vào những sở thích khác của mình trong khi đó.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the meantime" thường được dùngđầu hoặc cuối câu để tạo sự liên kết giữa các hành động.

    • The project will start next month. In the meantime, we need to prepare all materials.
      (Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới. Trong lúc chờ đợi, chúng ta cần chuẩn bị tất cả nguyên liệu.)
  • Có thể dùng với các cụm từ chỉ thời gian cụ thể để nhấn mạnh.

    • The meeting is at 3 PM. In the meantime, from now until then, please review the documents.
      (Cuộc họp lúc 3 giờ chiều. Trong thời gian đó, từ bây giờ cho đến lúc đó, vui lòng xem lại tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Meanwhile (trạng từ): cũng mang nghĩa tương tự "in the meantime", nhưng thường dùng độc lập hơn.

    • He was cooking dinner; meanwhile, she was setting the table.
      (Anh ấy đang nấu bữa tối; trong khi đó, ấy đang dọn bàn.)
  • In the interim (cụm từ trang trọng): trong thời gian tạm thời.

    • The company is restructuring; in the interim, operations will continue as usual.
      (Công ty đang tái cấu; trong thời gian tạm thời, hoạt động sẽ tiếp tục như bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • During that time: trong thời gian đó.

    • I'll go to the store; during that time, you can clean the house.
      (Tôi sẽ đi cửa hàng; trong thời gian đó, bạn có thể dọn nhà.)
  • For now: tạm thời, cho đến lúc đó.

    • We can't start yet; for now, let's just wait.
      (Chúng ta chưa thể bắt đầu; tạm thời, hãy chờ đợi thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • In the meantime, in the meanwhile: đây hai biến thể phổ biến, nhưng "in the meantime" được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.

    • The bus will arrive soon; in the meantime, let's find a seat.
      (Xe buýt sẽ đến sớm; trong lúc chờ đợi, hãy tìm chỗ ngồi.)
  • Time in between: thời giangiữa (không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng thay thế).

    • There was a long gap; the time in between was filled with silence.
      ( một khoảng trống dài; thời giangiữa tràn ngập sự im lặng.)